Giá vàng 12-04-2021

LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L54.80055.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ50.75051.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ50.75051.450
Vàng nữ trang 99,99%50.35051.050
Vàng nữ trang 99%49.54550.545
Vàng nữ trang 75%36.44138.441
Vàng nữ trang 58,3%27.91529.915
Vàng nữ trang 41,7%19.44021.440
Hà Nội
Vàng SJC54.80055.270
Đà Nẵng
Vàng SJC54.80055.270
Nha Trang
Vàng SJC54.80055.270
Cà Mau
Vàng SJC54.80055.270
Huế
Vàng SJC54.77055.280
Bình Phước
Vàng SJC54.78055.270
Miền Tây
Vàng SJC54.80055.250
Biên Hòa
Vàng SJC54.80055.250
Quãng Ngãi
Vàng SJC54.80055.250
Long Xuyên
Vàng SJC54.82055.300
Bạc Liêu
Vàng SJC54.80055.270
Quy Nhơn
Vàng SJC54.78055.270
Phan Rang
Vàng SJC54.78055.270
Hạ Long
Vàng SJC54.78055.270
Quảng Nam
Vàng SJC54.78055.270
Nguồn: SJC