LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.40036.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c35.50035.900
Vàng nữ trang 99,99%35.20035.900
Vàng nữ trang 99%34.84535.545
Vàng nữ trang 75%25.67827.078
Vàng nữ trang 58,3%19.68221.082
Vàng nữ trang 41,7%13.72215.122
Hà Nội
Vàng SJC36.40036.620
Đà Nẵng
Vàng SJC36.40036.620
Nha Trang
Vàng SJC36.39036.620
Cà Mau
Vàng SJC36.40036.620
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.39036.620
Bình Phước
Vàng SJC36.37036.630
Huế
Vàng SJC36.40036.620
Biên Hòa
Vàng SJC36.40036.600
Miền Tây
Vàng SJC36.40036.600
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.40036.600
Đà Lạt
Vàng SJC36.42036.650
Long Xuyên
Vàng SJC36.40036.600
Nguồn: SJC