LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.75036.920
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c36.72037.090
Vàng nữ trang 99,99%36.29037.090
Vàng nữ trang 99%35.92336.723
Vàng nữ trang 75%26.57027.970
Vàng nữ trang 58,3%20.37621.776
Vàng nữ trang 41,7%14.21815.618
Hà Nội
Vàng SJC36.75036.940
Đà Nẵng
Vàng SJC36.75036.940
Nha Trang
Vàng SJC36.74036.940
Cà Mau
Vàng SJC36.75036.940
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.74036.940
Bình Phước
Vàng SJC36.72036.950
Huế
Vàng SJC36.75036.940
Biên Hòa
Vàng SJC36.75036.920
Miền Tây
Vàng SJC36.75036.920
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.75036.920
Đà Lạt
Vàng SJC36.77036.970
Long Xuyên
Vàng SJC36.75036.920
Nguồn: SJC